Nắm vững được từ vựng và ý nghĩa của những từ tiếng anh trong bóng bàn không chỉ giúp bạn có thể cải thiện được trình độ tiếng anh chuyên ngành và còn có thể dễ dàng đọc được sản phẩm, ý nghĩa của sản phẩm, tin tức mới, cách di chuyển, cách đánh bóng, kỹ thuật trong bóng bàn, … Hãy cùng Phố xem qua những từ này và nằm lòng nhé!
– Block: Chặn
– Brush: Miết bóng
– Chop: Cắt
– Counter: Đánh chặn
– Drop Shot: Bắt ngắn, thả ngắn
– Flick: Vụt nhẹ, hất bóng trên bàn
– Flip: Hất bóng
– Lob: Câu bóng bổng
– Loop: Líp, Giật, Moi
– Loop Kill: Giật sát thủ
– Push: Đẩy
– Reverse Penhold Backhand (RPB): Đánh trái tay bằng mặt trái của vợt dọc
– Smash: Đập bóng
– Cho: “Sô” (tiếng hô)
– Chopper: Rơ cắt
– Closed Angle: Khép góc, khép vợt
– Dead Ball: Bóng chết, bóng xịt
– Double Bounce: Nảy đúp, nảy 2 lần
– Extreme Angles: Các góc xa, các góc rộng
– Falkenberg Drill: Bài tập Fan-ken-ber
– Footwork: Động tác chân, bộ chân
– Junk Player: Rơ “quái”
– Medium Long: Giao bóng cự ly dài trung bình
– Mid-Long Serve: Giao bóng cự ly dài trung bình
– Open Angle: Mở góc /Mở vợt
– Playing Elbow: Khuỷu tay đang chơi, khuỷu tay cầm vợt
– Short Game: Chơi bóng ngắn
– Step Around: Bước gần, né người đánh bóng
– Third-Ball Attack: Tấn công trái thứ ba
– Twiddle: Xoay vợt
– Two-Winged Looper: Giật 2 càng, giật 2 phía
– Anti-Spin: mặt phản xoáy
– Blade: Phông, cốt vợt
– Inverted Rubber: Mút gai ngược (mút láng)
– Long Pips: Gai dài (mặt sần)
– Medium Pips: Gai trung (mặt sần)
– Pad: Miếng lót, miếng đệm
– Pips/ Pimpled Rubber: Mặt gai, mặt sần
– Robot: Rô Bốt (máy bắn bóng)
– Rubber: Mặt vợt (mặt cao su)
– Short Pips: Gai ngắn (mặt sần)
– Speed Glue: Keo tăng lực, keo tốc độ
– Sponge: Lớp lót, lớp đệm
– Sponge Hardness: Độ cứng của lớp lót (lớp đệm)
– Sponge Thickness: Độ dày của lớp lót (lớp đệm)
– Stiffness: Độ cứng (cốt, phông)
– Tackiness/ Tacky: Độ dính, tính chất bám dính (của mặt vợt)
– Topsheet: Mặt trên cùng (mặt mút)
– Volatile Organic Compounds/ VOCs: Hợp chất hữu cơ bay hơi
4. Các kiểu cán hoặc tay cầm của vợt
(Racket Handles or Grips)
– Anatomic Handle: Cán cầm kiểu AN (bầu ở giữa)
– Chinese Penhold Handle (CPEN): Cán vợt dọc kiểu Trung Quốc
– Flared Handle: Cán cầm kiểu FL (loe ở đuôi)
– Japanese Penhold Handle (JPEN): Cán vợt dọc kiểu Nhật Bản
– Penhold Grip: Cầm kiểu Vợt dọc
– Seemiller Grip: Cầm kiểu Seemiller
– Shakehand Grip: Cầm kiểu Vợt ngang
– Straight Handle: Cán cầm kiểu ST (cán thẳng)
5. Các khái niệm vật lý
(Physics)
– No-Spin: Không xoáy
– Sidespin: Xoáy ngang, xoáy bên
– Spin: Xoáy
– Spin Reversal: Đảo xoáy
– Throw Angle: Góc đánh, góc bắn
– Topspin: Xoáy lên
– Underspin / Bottomspin / Backspin: Xoáy xuống, xoáy đáy, xoáy ngược
6. Những thuật ngữ khác
(Others)
– Basement Player: Người chơi hạng dưới, đấu thủ “tầng hầm”, rơ “phủi”
– Default: Bị loại, mất quyền thi đấu
– Equipment Junkie (EJ): Con nghiện “đồ chơi”, ghiền dụng cụ
– Fault: Lỗi
– Free Hand: Tay tự do
– Let: Dừng bóng
– Playing Hand: Tay đang chơi bóng
– Rating: Xếp hạng
Đó là đa số những từ ngữ chuyên ngành của bộ môn thể thao bóng bàn. Phố mong các bạn sẽ trau dồi được ít nhiều cho bản thân sau bài viết này và chúc các bạn trở nên thành thạo và dễ dàng tiếp xúc, thích nghi được trong những từ vựng bóng bàn sau này. Nếu bạn đang tìm cho mình một địa điểm để có thể mua được dụng cụ, thiết bị, sản phẩm bóng bàn thì hãy đến với Phố bóng bàn, mọi nhu cầu và khó khăn của bạn sẽ được thỏa mãn.
Golden Field An Khánh đã hoàn thiện xong 2 sân. Cảm ơn các anh chị đã…
Diện mạo mới clb bóng bàn Ecohome. Gần 100m2 thảm sàn cao cấp đã được nhân…
Kích thước quả bóng bàn tiêu chuẩn Ngoài bàn bóng bàn, vợt bóng bàn thì quả…
Kích thước sân bóng bàn tiêu chuẩn áp dụng cho thi đấu quốc tế Sân bóng bàn…
Trong làng bóng bàn Ấn Độ, ít có cái tên nào được kính trọng như Sharath…
Hành trình hướng tới ITTF World Cup Macao 2025 đã đi đến một cột mốc quan…
Cuộc đua giành suất tham dự ITTF World Cup Macao 2025 đã đi đến hồi kết…
Trong làng bóng bàn thế giới, tuổi trẻ luôn được coi là biểu tượng của tiềm…
Trả lời